Trang chủNCS • JSE
add
Nictus Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
210,00 ZAC
Phạm vi một năm
145,00 ZAC - 285,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
112,23 Tr ZAR
Số lượng trung bình
4,17 N
Tỷ số P/E
3,95
Tỷ lệ cổ tức
5,71%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,48 Tr | 12,74% |
Chi phí hoạt động | 10,13 Tr | 3,40% |
Thu nhập ròng | 10,97 Tr | 59,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 66,54 | 41,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -832,00 N | 77,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 959,37 Tr | 52,76% |
Tổng tài sản | 1,02 T | 47,56% |
Tổng nợ | 869,52 Tr | 54,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,97 Tr | 59,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,88 Tr | -155,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,12 Tr | -81,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,81 Tr | -56,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,57 Tr | -157,02% |
Dòng tiền tự do | -12,38 Tr | -16,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
43