Finance

Danh sách
NCP:CVE
Nickel Creek Platinum Corp
1,12 CA$
-0,88%
(-0,0100) 1 ngày
2 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NCP...
Mở
1,12 CA$
Cao
1,12 CA$
Thấp
1,12 CA$
Vốn hoá thị trường
7,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 N
Khối lượng
1,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 CA$
EPS
-0,24 CA$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,05 Tr
Số nhân viên
3
Mở
1,12 CA$
Cao
1,12 CA$
Thấp
1,12 CA$
Vốn hoá thị trường
7,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 N
Khối lượng
1,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 CA$
EPS
-0,24 CA$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,05 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nickel Creek Platinum Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhOakville, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
570,04 N
175,65 N
591,86 N
145,60 N
Chi phí hoạt động
615,36 N
229,16 N
697,61 N
316,14 N
Tổng chi phí hoạt động
615,36 N
229,16 N
697,61 N
316,14 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-615,36 N
-229,16 N
-697,61 N
-316,14 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,78 N
-4,59 N
2,98 N
53,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-612,47 N
-225,62 N
-687,69 N
-257,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-612,47 N
-225,62 N
-687,69 N
-257,98 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-612,47 N
-225,62 N
-687,69 N
-257,98 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,47 N
9,59 N
8,20 N
6,36 N
Chi phí lãi suất
-701,00
-1,24 N
-1,14 N
-977,00
Chi phí lãi suất ròng
4,77 N
8,35 N
7,05 N
5,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,77 N
6,36 N
6,36 N
6,36 N
EBITDA
-611,83 N
-226,81 N
-695,26 N
-293,16 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google