Finance

Danh sách
NCN1T:TAL
Nordecon As
0,53 €
+0,38%
(+0,0020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NCN1T...
Mở
0,53 €
Cao
0,53 €
Thấp
0,53 €
Vốn hoá thị trường
17,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,60 N
Khối lượng
6,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,38 Tr
Số nhân viên
453
Mở
0,53 €
Cao
0,53 €
Thấp
0,53 €
Vốn hoá thị trường
17,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,60 N
Khối lượng
6,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,38 Tr
Số nhân viên
453
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nordecon is an Estonian construction company. The company's biggest stakeholder and chairman of company's council is Toomas Luman. Since May 2006, the company is listed in Nasdaq Tallinn. The company is established in 1989 under the name Eesti Ehitus. Notable projects are as follows: AHHAA Centre, Lõunakeskus shopping centre, Tigutorn building. In 2021, Nordecon was the 19th largest company on the Nasdaq Baltic Exchange in terms of trading activity. Wikipedia
Giới thiệu về Nordecon As
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên453
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnordecon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,03 Tr
60,62 Tr
52,00 Tr
74,91 Tr
Giá vốn hàng bán
50,56 Tr
57,00 Tr
49,06 Tr
71,93 Tr
Chi phí doanh thu
50,56 Tr
57,00 Tr
49,06 Tr
71,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 Tr
2,21 Tr
1,82 Tr
1,75 Tr
Chi phí hoạt động
1,83 Tr
8,74 Tr
1,83 Tr
1,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,39 Tr
65,74 Tr
50,89 Tr
73,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,64 Tr
-5,12 Tr
1,11 Tr
1,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-458,00 N
-632,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,12 Tr
-5,95 Tr
261,00 N
439,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,12 Tr
-5,93 Tr
253,00 N
439,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
141,00 N
-
1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-2,37%
-
0,23%
Chi phí hoạt động khác
34,00 N
6,53 Tr
4,00 N
-119,00 N
Thu nhập ròng
1,87 Tr
-6,34 Tr
102,00 N
334,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,40%
-10,46%
0,20%
0,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,00 N
169,00 N
103,00 N
105,00 N
Chi phí lãi suất
-613,00 N
-328,00 N
-267,00 N
-1,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-522,00 N
-159,00 N
-164,00 N
-914,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,28 Tr
-4,59 Tr
1,78 Tr
2,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google