Finance

Danh sách
Tại sao NCLIND giảm 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
NCLIND:NSE
Ncl Industries Ltd
160,20 ₹
-2,28%
(-3,73) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NCLIND...
Mở
163,93 ₹
Cao
164,50 ₹
Thấp
160,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,72 N
Khối lượng
88,17 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,83
Cao nhất trong 52 tuần
214,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
147,50 ₹
EPS
20,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,23 Tr
Số nhân viên
825
Mở
163,93 ₹
Cao
164,50 ₹
Thấp
160,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,72 N
Khối lượng
88,17 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,83
Cao nhất trong 52 tuần
214,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
147,50 ₹
EPS
20,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,23 Tr
Số nhân viên
825
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ncl Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên825
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnclind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,45 T
3,43 T
4,00 T
3,44 T
Giá vốn hàng bán
1,53 T
1,66 T
2,07 T
1,71 T
Chi phí doanh thu
1,53 T
1,66 T
2,07 T
1,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
909,57 Tr
944,11 Tr
1,05 T
871,71 Tr
Chi phí hoạt động
1,48 T
1,48 T
1,45 T
1,43 T
Tổng chi phí hoạt động
3,02 T
3,14 T
3,52 T
3,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
433,77 Tr
285,98 Tr
475,79 Tr
290,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
291,32 Tr
233,49 Tr
430,06 Tr
235,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
389,04 Tr
233,49 Tr
430,06 Tr
235,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,36 Tr
101,05 Tr
-230,80 Tr
61,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,71%
43,28%
-53,67%
26,08%
Chi phí hoạt động khác
440,08 Tr
382,96 Tr
249,45 Tr
414,43 Tr
Thu nhập ròng
198,96 Tr
132,44 Tr
419,78 Tr
173,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,77%
3,86%
10,50%
5,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-44,73 Tr
-52,49 Tr
-45,73 Tr
-55,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,73 Tr
-52,49 Tr
-45,73 Tr
-55,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
134,43 Tr
151,96 Tr
153,75 Tr
147,13 Tr
EBITDA
568,28 Tr
425,77 Tr
621,13 Tr
435,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google