Finance

Danh sách
Tại sao NCKL giảm 14,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
NCKL:IDX
PT Trimegah Bangun Persada Tbk
690,00 IDR
-14,81%
(-120,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:12:50 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NCKL...
Mở
710 IDR
Cao
795 IDR
Thấp
690 IDR
Vốn hoá thị trường
43,54 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
37,73 Tr
Khối lượng
201,59 Tr
Cổ tức
6,18%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
4,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.595 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
690 IDR
EPS
169 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,10 T
Số nhân viên
7 N
Mở
710 IDR
Cao
795 IDR
Thấp
690 IDR
Vốn hoá thị trường
43,54 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
37,73 Tr
Khối lượng
201,59 Tr
Cổ tức
6,18%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
4,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.595 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
690 IDR
EPS
169 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,10 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Trimegah Bangun Persada Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,44 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtbpnickel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,31 NT
7,23 NT
6,81 NT
10,29 NT
Giá vốn hàng bán
5,67 NT
4,91 NT
5,44 NT
7,43 NT
Chi phí doanh thu
5,67 NT
4,91 NT
5,44 NT
7,43 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,99 T
335,10 T
332,90 T
326,87 T
Chi phí hoạt động
204,67 T
307,90 T
330,40 T
324,38 T
Tổng chi phí hoạt động
5,88 NT
5,22 NT
5,77 NT
7,76 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,43 NT
2,01 NT
1,04 NT
2,53 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,37 T
-81,42 T
-3,97 T
-6,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,16 NT
3,26 NT
3,13 NT
3,93 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,16 NT
3,26 NT
3,13 NT
3,93 NT
Chi phí thuế thu nhập
413,81 T
296,53 T
219,66 T
514,05 T
Thuế suất hiệu dụng
13,09%
9,09%
7,02%
13,09%
Chi phí hoạt động khác
-111,32 T
-27,20 T
-2,50 T
-2,48 T
Thu nhập ròng
2,34 NT
2,50 NT
2,71 NT
3,10 NT
Biên lợi nhuận ròng
28,22%
34,64%
39,82%
30,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
37,21
39,76
-
49,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,61 T
63,66 T
59,14 T
51,66 T
Chi phí lãi suất
-161,70 T
-157,39 T
-124,61 T
-155,61 T
Chi phí lãi suất ròng
-118,09 T
-93,73 T
-65,47 T
-103,95 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,90 NT
2,49 NT
1,52 NT
3,04 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google