Finance

Danh sách
NCF:TSE
Northcliff Resources Ltd
0,36 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NCF...
Mở
0,36 CA$
Cao
0,36 CA$
Thấp
0,36 CA$
Vốn hoá thị trường
223,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
151,19 N
Khối lượng
42,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
663,33 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,36 CA$
Cao
0,36 CA$
Thấp
0,36 CA$
Vốn hoá thị trường
223,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
151,19 N
Khối lượng
42,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
663,33 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Northcliff Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
50,00 N
-
3,08 N
Chi phí doanh thu
-
50,00 N
-
3,08 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,31 N
92,48 N
57,87 N
276,69 N
Chi phí hoạt động
108,22 N
92,48 N
57,87 N
276,69 N
Tổng chi phí hoạt động
108,22 N
142,48 N
57,87 N
279,77 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-108,22 N
-142,48 N
-57,87 N
-279,77 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-157,62 N
-234,16 N
-155,41 N
-3,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-157,62 N
-234,16 N
-155,41 N
-612,55 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-205,70 N
-156,90 N
-91,44 N
-2,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,92 N
11,04 N
5,15 N
16,36 N
Chi phí lãi suất
-47,16 N
-92,19 N
-89,18 N
-387,59 N
Chi phí lãi suất ròng
-37,24 N
-81,15 N
-84,04 N
-371,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google