Finance

Danh sách
Tại sao NCEL giảm 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
NCEL:NASDAQ
NewcelX AG
3,04 US$
-2,09%
(-0,065) 1 ngày
2,88 US$
-5,42% (-0,16)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NCEL...
Mở
3,02 US$
Cao
3,08 US$
Thấp
3,02 US$
Vốn hoá thị trường
16,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 N
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,83 US$
EPS
-1,52 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,38 Tr
Số nhân viên
11
Mở
3,02 US$
Cao
3,08 US$
Thấp
3,02 US$
Vốn hoá thị trường
16,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 N
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,83 US$
EPS
-1,52 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,38 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NewcelX AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnewcelx.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NCEL trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NCEL trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 3,04 US$
23,00 US$ (+655,34%)
Trung bình
23,00 US$ (+655,34%)
Thấp nhất
23,00 US$ (+655,34%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Yale Jen
Laidlaw
Buy
Initiated
23,00 US$
+655,3%
07/13/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
250,11 N
238,03 N
584,00 N
584,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
301,46 N
287,08 N
831,50 N
831,50 N
Chi phí hoạt động
540,76 N
512,18 N
1,42 Tr
1,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
540,76 N
512,18 N
1,42 Tr
1,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-540,76 N
-512,18 N
-1,42 Tr
-1,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,35 Tr
5,56 Tr
-52,00 N
-52,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,97 Tr
2,20 Tr
-1,45 Tr
-1,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,97 Tr
2,20 Tr
-1,45 Tr
-1,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,63 N
28,70 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
1,41%
1,30%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-10,82 N
-12,93 N
-
-
Thu nhập ròng
1,94 Tr
2,17 Tr
-1,45 Tr
-1,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
184,50 N
184,50 N
17,50 N
17,50 N
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,82 Tr
-2,82 Tr
17,50 N
17,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-527,16 N
-499,11 N
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google