Finance

Danh sách
Tại sao NCC tăng 4,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
NCC:NSE
NCC Ltd
125,00 ₹
+4,23%
(+5,07) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NCC...
Mở
125,00 ₹
Cao
127,74 ₹
Thấp
122,36 ₹
Vốn hoá thị trường
78,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
17,92 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,55 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,21
Cao nhất trong 52 tuần
217,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
119,01 ₹
EPS
11,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,65 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
125,00 ₹
Cao
127,74 ₹
Thấp
122,36 ₹
Vốn hoá thị trường
78,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
17,92 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,55 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,21
Cao nhất trong 52 tuần
217,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
119,01 ₹
EPS
11,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,65 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NCC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,69 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,98 ₹ / 2,88 ₹
+3,65%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
58,12 T / 46,04 T
+26,22%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,43 T
48,68 T
62,33 T
58,12 T
Giá vốn hàng bán
38,45 T
41,31 T
50,64 T
49,37 T
Chi phí doanh thu
38,45 T
41,31 T
50,64 T
49,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,09 T
2,07 T
6,20 T
2,34 T
Chi phí hoạt động
3,61 T
3,59 T
6,83 T
3,99 T
Tổng chi phí hoạt động
42,07 T
44,91 T
57,47 T
53,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,36 T
3,78 T
4,86 T
4,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
420,50 Tr
321,40 Tr
-2,98 T
306,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,09 T
1,82 T
2,94 T
3,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 T
2,15 T
2,92 T
3,12 T
Chi phí thuế thu nhập
412,90 Tr
463,70 Tr
768,20 Tr
827,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,79%
25,54%
26,17%
26,55%
Chi phí hoạt động khác
954,10 Tr
934,70 Tr
-10,70 Tr
954,20 Tr
Thu nhập ròng
1,55 T
1,22 T
2,06 T
2,16 T
Biên lợi nhuận ròng
3,41%
2,52%
3,31%
3,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,61
1,70
-
2,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 T
-
Chi phí lãi suất
-1,72 T
-1,96 T
-
-1,98 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,72 T
-1,96 T
1,00 T
-1,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
569,10 Tr
585,70 Tr
646,00 Tr
693,10 Tr
EBITDA
3,92 T
4,31 T
5,43 T
5,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google