Finance

Beta
Danh sách
NCBDF:OTCMKTS
Bandai Namco
22,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 6, 09:33:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NCBDF...
Vốn hoá thị trường
2,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,50 US$
Beta
-1,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
645,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Vốn hoá thị trường
2,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,50 US$
Beta
-1,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
645,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Bandai Namco Holdings Inc. là một tập đoàn truyền thông đại chúng và giải trí của Nhật Bản, được thành lập vào năm 2005 thông qua sự hợp nhất của Namco và Bandai. Công ty này chuyên về đồ chơi, trò chơi điện tử, máy chơi điện tử thùng, anime, nhà hàng và công viên giải trí. Một số người gọi chúng một cách không chính thức là "Bamco". Tập đoàn này bao gồm: Bandai, công ty đồ chơi; bao gồm Bandai Spirits Bandai Namco Entertainment, nhà xuất bản trò chơi điện tử; bao gồm Bandai Namco Studios Bandai Namco Experience, nhà phát triển và vận hành máy giải trí; bao gồm Bandai Namco Amusement Bandai Namco Filmworks, sản xuất phim/anime; bao gồm Sunrise và Bandai Namco Pictures Bandai Namco Music Live, sản xuất phim/anime và âm nhạc Wikipedia
Giới thiệu về Bandai Namco
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập29 thg 9, 2005
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
300,43 T
343,39 T
358,43 T
346,00 T
Giá vốn hàng bán
174,43 T
207,10 T
223,92 T
211,61 T
Chi phí doanh thu
174,43 T
207,10 T
223,92 T
211,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
35,99 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,08 T
82,72 T
82,59 T
66,18 T
Chi phí hoạt động
74,08 T
82,72 T
82,59 T
102,27 T
Tổng chi phí hoạt động
248,51 T
289,83 T
306,51 T
313,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,92 T
53,56 T
51,91 T
32,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,61 T
-455,00 Tr
2,46 T
-2,78 T
EBT bao gồm các mục bất thường
54,57 T
56,00 T
53,28 T
33,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,66 T
55,54 T
56,67 T
35,06 T
Chi phí thuế thu nhập
16,16 T
15,35 T
16,93 T
8,33 T
Thuế suất hiệu dụng
29,62%
27,41%
-
24,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,33 T
40,58 T
36,14 T
25,61 T
Biên lợi nhuận ròng
12,76%
11,82%
-
7,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,58 T
655,00 Tr
2,75 T
Chi phí lãi suất
-
-
-281,00 Tr
-210,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
1,58 T
374,00 Tr
2,54 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,63 T
63,48 T
62,62 T
44,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về NCBDF
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search