Finance

Danh sách
NCAP:BKK
Next Capital PCL
3,24 ฿
+0,62%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NCAP...
Mở
3,22 ฿
Cao
3,24 ฿
Thấp
3,16 ฿
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,38 Tr
Khối lượng
4,79 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,73
Cao nhất trong 52 tuần
4,36 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,16 ฿
EPS
0,48 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
743
Mở
3,22 ฿
Cao
3,24 ฿
Thấp
3,16 ฿
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,38 Tr
Khối lượng
4,79 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,73
Cao nhất trong 52 tuần
4,36 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,16 ฿
EPS
0,48 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
743
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Next Capital PCL
Giám đốc điều hànhPunnamas Vichitkulwongsa
Số nhân viên743
Ngày thành lập17 thg 8, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
309,98 Tr
300,18 Tr
355,89 Tr
375,70 Tr
Giá vốn hàng bán
180,89 Tr
161,16 Tr
191,12 Tr
188,57 Tr
Chi phí doanh thu
180,89 Tr
161,16 Tr
191,12 Tr
188,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
30,42 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-49,59 Tr
-24,85 Tr
-55,43 Tr
-51,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
131,30 Tr
136,31 Tr
135,69 Tr
137,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
178,69 Tr
163,87 Tr
220,20 Tr
238,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
178,01 Tr
165,07 Tr
223,92 Tr
241,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
178,69 Tr
163,87 Tr
220,20 Tr
238,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,33 Tr
33,34 Tr
44,73 Tr
45,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,85%
20,20%
19,97%
18,63%
Chi phí hoạt động khác
-49,59 Tr
-55,28 Tr
-55,43 Tr
-51,31 Tr
Thu nhập ròng
142,68 Tr
131,72 Tr
179,19 Tr
196,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,03%
43,88%
50,35%
52,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-667,58 N
1,08 Tr
452,15 N
-880,50 N
Các ứng dụng của Google