Finance

Danh sách
NCAB:STO
NCAB Group AB (publ)
86,00 SEK
+0,70%
(+0,60) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:49 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NCAB...
Mở
85,50 SEK
Cao
87,10 SEK
Thấp
85,30 SEK
Vốn hoá thị trường
16,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,47 N
Khối lượng
179,22 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,28 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,12
Cao nhất trong 52 tuần
92,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
38,12 SEK
EPS
1,45 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,97 Tr
Số nhân viên
671
Mở
85,50 SEK
Cao
87,10 SEK
Thấp
85,30 SEK
Vốn hoá thị trường
16,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,47 N
Khối lượng
179,22 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,28 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,12
Cao nhất trong 52 tuần
92,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
38,12 SEK
EPS
1,45 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,97 Tr
Số nhân viên
671
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NCAB Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên671
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webncabgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
949,30 Tr
901,95 Tr
1,07 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
619,10 Tr
579,70 Tr
698,90 Tr
759,50 Tr
Chi phí doanh thu
619,10 Tr
579,70 Tr
698,90 Tr
759,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,40 Tr
215,75 Tr
232,60 Tr
250,00 Tr
Chi phí hoạt động
240,10 Tr
237,63 Tr
263,70 Tr
285,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
859,20 Tr
817,34 Tr
962,60 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,10 Tr
84,61 Tr
111,10 Tr
122,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,10 Tr
9,27 Tr
-1,40 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
82,40 Tr
66,50 Tr
99,60 Tr
111,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,40 Tr
62,56 Tr
99,60 Tr
111,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,40 Tr
13,77 Tr
25,00 Tr
27,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,97%
20,71%
25,10%
24,30%
Chi phí hoạt động khác
600,00 N
-8,24 Tr
1,10 Tr
5,90 Tr
Thu nhập ròng
60,90 Tr
52,74 Tr
74,60 Tr
84,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,42%
5,85%
6,95%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,28
0,40
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
3,98 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-9,60 Tr
-8,96 Tr
-9,50 Tr
-13,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,50 Tr
-4,98 Tr
-9,50 Tr
-13,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,10 Tr
30,12 Tr
30,00 Tr
29,20 Tr
EBITDA
120,20 Tr
114,71 Tr
141,10 Tr
152,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google