Finance

Danh sách
NC:NYSE
NACCO Industries
35,20 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NC...
Vốn hoá thị trường
265,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,52 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,98%
Cổ tức hằng quý
0,26 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,27
Cao nhất trong 52 tuần
59,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,76 US$
EPS
2,30 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,98 Tr
Số nhân viên
600
Vốn hoá thị trường
265,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,52 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,98%
Cổ tức hằng quý
0,26 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,27
Cao nhất trong 52 tuần
59,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,76 US$
EPS
2,30 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,98 Tr
Số nhân viên
600
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NACCO Industries, Inc. is an American publicly traded holding company, headquartered in Cleveland, Ohio. Through a portfolio of mining and natural resources businesses, the company operates under three business segments: Coal Mining, North American Mining, and Minerals Management. The Coal Mining segment operates surface coal mines under long-term contracts with power generation companies and an activated carbon producer pursuant to a service-based business model. The North American Mining segment provides value-added contract mining and other services for producers of aggregates, lithium, and other minerals. The Minerals Management segment promotes the development of the company's oil, gas, and coal reserves, generating income primarily from royalty-based lease payments from third parties. In addition, the company has a business providing stream and wetland mitigation solutions. Wikipedia
Giới thiệu về NACCO Industries
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên600
Ngày thành lập1913
Trụ sở chínhCleveland, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnacco.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
72,31 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
76,61 Tr
66,78 Tr
62,78 Tr
72,31 Tr
Giá vốn hàng bán
66,64 Tr
54,75 Tr
48,48 Tr
57,11 Tr
Chi phí doanh thu
66,64 Tr
54,75 Tr
48,48 Tr
57,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,55 Tr
20,66 Tr
19,70 Tr
19,25 Tr
Chi phí hoạt động
20,19 Tr
19,84 Tr
20,34 Tr
19,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,84 Tr
74,59 Tr
68,82 Tr
77,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,22 Tr
-7,81 Tr
-6,05 Tr
-4,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-247,00 N
29,00 N
-92,00 N
-332,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,96 Tr
66,00 N
9,83 Tr
-3,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,64 Tr
8,18 Tr
9,37 Tr
8,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,30 Tr
3,91 Tr
991,00 N
-2,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-122,49%
5.918,18%
10,08%
69,65%
Chi phí hoạt động khác
478,00 N
-997,00 N
489,00 N
445,00 N
Thu nhập ròng
13,25 Tr
-3,84 Tr
8,84 Tr
-963,00 N
Biên lợi nhuận ròng
17,30%
-5,75%
14,08%
-1,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
708,00 N
709,00 N
595,00 N
633,00 N
Chi phí lãi suất
-1,09 Tr
-949,00 N
-1,66 Tr
-1,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-379,00 N
-240,00 N
-1,06 Tr
-987,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,03 Tr
-1,61 Tr
-543,00 N
1,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-286,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google