Finance

Danh sách
NC6:ASX
Nanollose Ltd
0,077 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:37:02 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NC6...
Vốn hoá thị trường
31,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,27 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,83 Tr
Vốn hoá thị trường
31,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,27 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,83 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanollose Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnanollose.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
155,53 N
155,53 N
Giá vốn hàng bán
116,63 N
116,63 N
292,29 N
292,29 N
Chi phí doanh thu
116,63 N
116,63 N
292,29 N
292,29 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
324,84 N
324,84 N
430,09 N
430,09 N
Chi phí hoạt động
646,27 N
646,27 N
293,43 N
293,43 N
Tổng chi phí hoạt động
762,90 N
762,90 N
585,71 N
585,71 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-762,90 N
-762,90 N
-430,18 N
-430,18 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-763,04 N
-763,04 N
-433,98 N
-433,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-763,04 N
-763,04 N
-433,98 N
-433,98 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
90,16 N
90,16 N
87,32 N
87,32 N
Thu nhập ròng
-763,04 N
-763,04 N
-433,98 N
-433,98 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-279,03%
-279,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
493,00
493,00
1,28 N
1,28 N
Chi phí lãi suất
-630,00
-630,00
-5,07 N
-5,07 N
Chi phí lãi suất ròng
-138,00
-138,00
-3,80 N
-3,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,28 N
7,28 N
-
-
EBITDA
-755,62 N
-755,62 N
-427,36 N
-429,59 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google