Finance

Danh sách
Tại sao NC4 giảm 6,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
NC4:FRA
Nexam Chemical Holding AB
0,18 €
-6,42%
(-0,012) 1 ngày
14 thg 10, 08:05:06 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NC4...
Mở
0,18 €
Cao
0,18 €
Thấp
0,18 €
Vốn hoá thị trường
246,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
367,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 €
Số nhân viên
58
Mở
0,18 €
Cao
0,18 €
Thấp
0,18 €
Vốn hoá thị trường
246,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
367,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 €
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexam Chemical Holding AB
Giám đốc điều hànhRonnie Törnqvist
Số nhân viên58
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,50 Tr
43,16 Tr
43,88 Tr
60,04 Tr
Giá vốn hàng bán
24,61 Tr
22,71 Tr
22,76 Tr
31,10 Tr
Chi phí doanh thu
24,61 Tr
22,71 Tr
22,76 Tr
31,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,20 Tr
19,31 Tr
22,29 Tr
24,19 Tr
Chi phí hoạt động
25,18 Tr
24,50 Tr
26,59 Tr
28,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,79 Tr
47,21 Tr
49,35 Tr
59,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,29 Tr
-4,05 Tr
-5,48 Tr
137,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
999,00 N
-1,12 Tr
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,88 Tr
-4,53 Tr
-6,18 Tr
-124,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,88 Tr
-4,53 Tr
-6,18 Tr
-124,00 N
Chi phí thuế thu nhập
6,00 N
713,00 N
34,00 N
7,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,15%
-15,73%
-0,55%
-5,65%
Chi phí hoạt động khác
921,00 N
920,00 N
184,00 N
418,00 N
Thu nhập ròng
-3,89 Tr
-5,25 Tr
-6,21 Tr
-131,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-8,55%
-12,16%
-14,15%
-0,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
-0,06
-0,08
-0,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
680,00 N
44,00 N
288,00 N
Chi phí lãi suất
-594,00 N
-1,07 Tr
-742,00 N
-549,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-594,00 N
-394,00 N
-698,00 N
-261,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,05 Tr
4,27 Tr
4,12 Tr
4,19 Tr
EBITDA
-238,00 N
-404,00 N
-2,36 Tr
4,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google