Finance

Danh sách
NC2:SGX
Sri Trang-Agro Industry Ord Shs F
0,83 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:19:51 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NC2...
Vốn hoá thị trường
34,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,87 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,54 T
Số nhân viên
16 N
Vốn hoá thị trường
34,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,87 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,54 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sri Trang-Agro Industry Ord Shs F
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,8 N
Ngày thành lập23 thg 4, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,57 T
26,68 T
26,84 T
31,00 T
Giá vốn hàng bán
20,71 T
24,97 T
24,28 T
27,29 T
Chi phí doanh thu
20,71 T
24,97 T
24,28 T
27,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,73 T
2,51 T
1,71 T
1,92 T
Chi phí hoạt động
1,61 T
2,30 T
1,84 T
2,10 T
Tổng chi phí hoạt động
22,31 T
27,26 T
26,12 T
29,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-739,35 Tr
-584,26 Tr
726,30 Tr
1,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,02 T
-920,86 Tr
912,27 Tr
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,02 T
-931,97 Tr
547,58 Tr
1,41 T
Chi phí thuế thu nhập
-62,36 Tr
-352,61 Tr
103,23 Tr
166,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,13%
38,29%
11,32%
12,00%
Chi phí hoạt động khác
-119,85 Tr
-214,18 Tr
127,89 Tr
181,36 Tr
Thu nhập ròng
-841,86 Tr
-325,74 Tr
645,43 Tr
895,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,90%
-1,22%
2,40%
2,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,49
0,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,86 Tr
43,74 Tr
34,34 Tr
25,53 Tr
Chi phí lãi suất
-325,14 Tr
-332,79 Tr
-316,94 Tr
-294,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-264,28 Tr
-289,05 Tr
-282,60 Tr
-269,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
432,44 Tr
352,33 Tr
1,87 T
2,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,90 Tr
-1,08 Tr
-21,70 Tr
14,81 Tr
Các ứng dụng của Google