Finance

Danh sách
NC1:ASX
Nico Resources Ltd
0,10 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NC1...
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
13,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,45 N
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,79 Tr
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
13,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,45 N
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,79 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nico Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
306,91 N
306,91 N
323,88 N
323,88 N
Chi phí hoạt động
56,22 N
56,22 N
136,96 N
136,96 N
Tổng chi phí hoạt động
56,22 N
56,22 N
136,96 N
136,96 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,22 N
-56,22 N
-136,96 N
-136,96 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-186,65 N
-186,65 N
-193,03 N
-193,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-212,56 N
-212,56 N
-282,08 N
-282,08 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-212,56 N
-212,56 N
-282,08 N
-282,08 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-357,35 N
-357,35 N
-222,72 N
-222,72 N
Thu nhập ròng
-212,56 N
-212,56 N
-282,08 N
-282,08 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,30 N
30,30 N
47,90 N
47,90 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
30,30 N
30,30 N
47,90 N
47,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,52 N
4,52 N
4,43 N
4,43 N
EBITDA
-51,70 N
-51,70 N
-132,53 N
-132,53 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google