Finance

Danh sách
Tại sao NBYCF tăng 6,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
NBYCF:OTCMKTS
Niobay Metals Inc
0,053 US$
+6,25%
(+0,0031) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NBYCF...
Mở
0,05 US$
Cao
0,06 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
13,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 N
Khối lượng
4,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,06 Tr
Số nhân viên
8
Mở
0,05 US$
Cao
0,06 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
13,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 N
Khối lượng
4,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,06 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Niobay Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,65 N
357,55 N
364,69 N
306,60 N
Chi phí hoạt động
1,32 Tr
652,78 N
1,80 Tr
1,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 Tr
652,78 N
1,80 Tr
1,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,32 Tr
-652,78 N
-1,80 Tr
-1,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
419,22 N
14,00 N
200,15 N
78,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-883,56 N
-623,18 N
-1,55 Tr
-977,04 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-888,41 N
-622,37 N
-1,55 Tr
-976,23 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-879,45 N
-622,85 N
-1,54 Tr
-872,31 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,49 N
16,25 N
47,88 N
47,69 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
10,49 N
16,25 N
47,88 N
47,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,98 N
19,98 N
15,55 N
16,45 N
EBITDA
-1,10 Tr
-632,80 N
-1,78 Tr
-1,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google