Finance

Danh sách
NBVAF:OTCMKTS
Nubeva Technologies Ltd
0,13 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:15:51 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NBVAF...
Vốn hoá thị trường
13,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
Beta
-2,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,17 Tr
Số nhân viên
9
Vốn hoá thị trường
13,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
Beta
-2,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,17 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nubeva Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhSan Jose, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnubeva.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
122,76 N
139,87 N
139,57 N
98,39 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
287,90 N
143,84 N
159,34 N
123,69 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,83 N
152,80 N
121,33 N
213,09 N
Chi phí hoạt động
443,72 N
298,78 N
285,41 N
334,25 N
Tổng chi phí hoạt động
443,72 N
298,78 N
285,41 N
334,25 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-320,96 N
-158,92 N
-145,84 N
-235,86 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,32 N
26,79 N
5,68 N
50,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-266,82 N
-102,25 N
-116,57 N
-163,83 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-267,06 N
-102,44 N
-116,38 N
-163,83 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
430,00
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-0,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-266,82 N
-102,25 N
-116,57 N
-164,26 N
Biên lợi nhuận ròng
-217,36%
-73,11%
-83,52%
-166,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,97 N
32,05 N
25,07 N
23,20 N
Chi phí lãi suất
-605,00
-610,00
-610,00
-
Chi phí lãi suất ròng
26,37 N
31,44 N
24,46 N
23,20 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-320,26 N
-158,15 N
-144,65 N
-234,53 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google