Finance

Danh sách
Tại sao NBND tăng 203,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
NBND:OTCMKTS
Netbrands Corp
0,00042 US$
+203,57%
(+0,00029) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NBND...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
14,65 N
Khối lượng giao dịch trung bình
9,26 Tr
Khối lượng
655,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
2,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,78 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
14,65 N
Khối lượng giao dịch trung bình
9,26 Tr
Khối lượng
655,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
2,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,78 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Netbrands Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnbndcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
7,11 N
11,16 N
13,82 N
Giá vốn hàng bán
-
3,46 N
5,32 N
9,65 N
Chi phí doanh thu
-
3,46 N
5,32 N
9,65 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
454,98 N
119,93 N
127,64 N
Chi phí hoạt động
-
454,92 N
121,94 N
127,72 N
Tổng chi phí hoạt động
-
458,37 N
127,26 N
137,38 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-451,26 N
-116,10 N
-123,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00
-1,00
-367,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,62 N
-1,21 Tr
-362,09 N
-677,29 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,62 N
-1,04 Tr
-235,36 N
-575,86 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-66,00
2,01 N
89,00
Thu nhập ròng
-23,62 N
-1,21 Tr
-362,09 N
-677,29 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-16.978,61%
-3.246,02%
-4.902,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-23,62 N
-590,80 N
-119,25 N
-84,68 N
Chi phí lãi suất ròng
-23,62 N
-590,80 N
-119,25 N
-84,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-450,20 N
-110,06 N
-116,10 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google