Finance

Danh sách
NBHEF:OTCMKTS
Noble Helium Ltd
0,030 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:59:31 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NBHEF...
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
34,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,18 N
Khối lượng
33,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
34,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,18 N
Khối lượng
33,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noble Helium Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
776,00
776,00
4,37 N
4,37 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,00 N
166,00 N
303,05 N
303,05 N
Chi phí hoạt động
537,58 N
537,58 N
825,20 N
825,20 N
Tổng chi phí hoạt động
537,58 N
537,58 N
825,20 N
825,20 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-536,80 N
-536,80 N
-820,82 N
-820,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-72,82 N
-72,82 N
-99,04 N
-99,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-858,94 N
-858,94 N
-1,60 Tr
-1,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-858,94 N
-858,94 N
-1,19 Tr
-1,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-858,94 N
-858,94 N
-1,60 Tr
-1,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-110.688,66%
-110.688,66%
-36.515,90%
-36.515,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-249,32 N
-249,32 N
-280,16 N
-280,16 N
Chi phí lãi suất ròng
-249,32 N
-249,32 N
-280,16 N
-280,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,96 N
39,96 N
34,16 N
34,16 N
EBITDA
-496,85 N
-496,85 N
-786,66 N
-786,66 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
41,48 N
41,48 N
Các ứng dụng của Google