Finance

Danh sách
NBG6:FRA
Nuernberger Beteiligungs AG
123,00 €
-0,40%
(-0,50) 1 ngày
14 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NBG6...
Mở
123,00 €
Cao
123,00 €
Thấp
123,00 €
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,48
Cao nhất trong 52 tuần
125,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
82,40 €
EPS
3,91 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,52 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
123,00 €
Cao
123,00 €
Thấp
123,00 €
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,48
Cao nhất trong 52 tuần
125,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
82,40 €
EPS
3,91 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,52 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nürnberger Versicherung is a German insurance company headquartered in Nuremberg. The group operates in the life, private health, property/casualty and auto insurance segments as well as in the financial services sector, primarily in Germany and Austria. The group's parent company, Nürnberger Beteiligungs-Aktiengesellschaft, is listed on the stock exchange and trades in the over-the-counter segment Scale. Wikipedia
Giới thiệu về Nuernberger Beteiligungs AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,53 N
Ngày thành lập16 thg 2, 1884
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,27 T
1,35 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
1,22 T
1,22 T
1,17 T
1,17 T
Chi phí doanh thu
1,22 T
1,22 T
1,17 T
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,67 Tr
51,67 Tr
98,74 Tr
98,74 Tr
Chi phí hoạt động
76,60 Tr
76,60 Tr
187,74 Tr
187,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,29 T
1,36 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,74 Tr
-23,74 Tr
-8,04 Tr
-8,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,40 Tr
66,40 Tr
49,88 Tr
49,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,23 Tr
33,23 Tr
41,19 Tr
41,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,19 Tr
43,19 Tr
41,84 Tr
41,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,68 Tr
33,68 Tr
16,84 Tr
16,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
101,38%
101,38%
40,89%
40,89%
Chi phí hoạt động khác
24,98 Tr
24,98 Tr
89,00 Tr
89,00 Tr
Thu nhập ròng
-934,53 N
-934,53 N
23,44 Tr
23,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,07%
-0,07%
1,73%
1,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-53,20 N
-53,20 N
-
-
EBITDA
234,27 Tr
234,27 Tr
121,11 Tr
121,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google