Finance

Danh sách
NBFJF:OTCMKTS
Nippon Building Fund Inc
758,16 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 8, 13:56:17 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NBFJF...
Vốn hoá thị trường
1,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
963,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
758,16 US$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,82 Tr
Vốn hoá thị trường
1,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
963,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
758,16 US$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,82 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Building Fund Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập10 thg 9, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnbf-m.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,24 T
24,24 T
26,91 T
26,91 T
Giá vốn hàng bán
9,58 T
9,58 T
9,39 T
9,39 T
Chi phí doanh thu
9,58 T
9,58 T
9,39 T
9,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,50 Tr
21,50 Tr
24,50 Tr
24,50 Tr
Chi phí hoạt động
4,05 T
4,05 T
4,18 T
4,18 T
Tổng chi phí hoạt động
13,63 T
13,63 T
13,56 T
13,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,61 T
10,61 T
13,35 T
13,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,50 Tr
-43,50 Tr
-35,50 Tr
-35,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,65 T
9,65 T
12,18 T
12,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,65 T
9,65 T
12,18 T
12,18 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
104,50 Tr
104,50 Tr
135,00 Tr
135,00 Tr
Thu nhập ròng
9,65 T
9,65 T
12,18 T
12,18 T
Biên lợi nhuận ròng
39,80%
39,80%
45,25%
45,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,50 Tr
12,50 Tr
14,50 Tr
14,50 Tr
Chi phí lãi suất
-931,00 Tr
-931,00 Tr
-1,15 T
-1,15 T
Chi phí lãi suất ròng
-918,50 Tr
-918,50 Tr
-1,14 T
-1,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,93 T
3,93 T
4,02 T
4,02 T
EBITDA
14,54 T
14,54 T
17,36 T
17,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google