Finance

Danh sách
NBBK:NASDAQ
NB Bancorp Inc
22,12 US$
-1,91%
(-0,43) 1 ngày
22,12 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NBBK...
Mở
22,55 US$
Cao
22,55 US$
Thấp
22,12 US$
Vốn hoá thị trường
969,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
265,27 N
Khối lượng
179,56 N
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,07 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,54
Cao nhất trong 52 tuần
23,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,84 US$
EPS
1,52 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,82 Tr
Số nhân viên
526
Mở
22,55 US$
Cao
22,55 US$
Thấp
22,12 US$
Vốn hoá thị trường
969,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
265,27 N
Khối lượng
179,56 N
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,07 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,54
Cao nhất trong 52 tuần
23,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,84 US$
EPS
1,52 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,82 Tr
Số nhân viên
526
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NB Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên526
Ngày thành lập1892
Trụ sở chínhNeedham, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnbbancorp.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NBBK trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NBBK trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 22,12 US$
26,00 US$ (+17,54%)
Trung bình
25,50 US$ (+15,28%)
Thấp nhất
25,00 US$ (+13,02%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Konrad
KBW
Hold
Maintained
25,00 US$
+13%
07/28/2026
Justin Crowley
Piper Sandler
Buy
Maintained
26,00 US$
+17,5%
07/23/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,33 Tr
64,42 Tr
63,05 Tr
71,51 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,45 Tr
33,05 Tr
41,02 Tr
42,43 Tr
Chi phí hoạt động
28,45 Tr
33,05 Tr
41,02 Tr
42,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,45 Tr
33,05 Tr
41,02 Tr
42,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,88 Tr
31,37 Tr
22,04 Tr
29,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-928,00 N
-750,00 N
-1,15 Tr
-1,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,96 Tr
14,88 Tr
20,35 Tr
27,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,96 Tr
30,62 Tr
20,89 Tr
27,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,60 Tr
7,18 Tr
5,37 Tr
6,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,04%
48,22%
26,38%
23,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,36 Tr
7,71 Tr
14,98 Tr
21,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,52%
11,96%
23,76%
29,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,51
0,38
0,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-169,00 N
569,00 N
-17,00 N
-248,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google