Finance

Danh sách
Tại sao NAYZ giảm 9,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
NAYZ:IDX
PT Hassana Boga Sejahtera Tbk
75,00 IDR
-9,64%
(-8,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:09:31 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAYZ...
Mở
75 IDR
Cao
77 IDR
Thấp
75 IDR
Vốn hoá thị trường
191,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,54 Tr
Khối lượng
18,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
45 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 T
Số nhân viên
71
Mở
75 IDR
Cao
77 IDR
Thấp
75 IDR
Vốn hoá thị trường
191,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,54 Tr
Khối lượng
18,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
45 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 T
Số nhân viên
71
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Hassana Boga Sejahtera Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhassana.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,03 T
3,03 T
1,82 T
1,82 T
Giá vốn hàng bán
1,77 T
1,77 T
1,22 T
1,22 T
Chi phí doanh thu
1,77 T
1,77 T
1,22 T
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,97 T
2,97 T
2,09 T
2,09 T
Chi phí hoạt động
2,98 T
2,98 T
2,21 T
2,21 T
Tổng chi phí hoạt động
4,75 T
4,75 T
3,43 T
3,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,73 T
-1,73 T
-1,61 T
-1,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,72 Tr
39,72 Tr
21,96 Tr
21,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,60 T
-1,60 T
-1,49 T
-1,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,59 T
-1,59 T
-1,52 T
-1,52 T
Chi phí thuế thu nhập
-43,64 Tr
-43,64 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
2,72%
2,72%
-
-
Chi phí hoạt động khác
8,00 Tr
8,00 Tr
125,57 Tr
125,57 Tr
Thu nhập ròng
-1,56 T
-1,56 T
-1,49 T
-1,49 T
Biên lợi nhuận ròng
-51,56%
-51,56%
-81,53%
-81,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,05 Tr
95,05 Tr
85,60 Tr
85,60 Tr
Chi phí lãi suất
-3,18 Tr
-3,18 Tr
-17,01 Tr
-17,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
91,87 Tr
91,87 Tr
68,59 Tr
68,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,05 T
-1,05 T
-1,53 T
-1,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google