Finance

Danh sách
NAXS:STO
NAXS AB (publ)
34,10 SEK
+0,29%
(+0,100) 1 ngày
14 thg 10, 14:22:49 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAXS...
Mở
34,50 SEK
Cao
34,50 SEK
Thấp
34,10 SEK
Vốn hoá thị trường
377,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 N
Khối lượng
898,00
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 4, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
32,00 SEK
EPS
-9,11 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,08 Tr
Số nhân viên
1
Mở
34,50 SEK
Cao
34,50 SEK
Thấp
34,10 SEK
Vốn hoá thị trường
377,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 N
Khối lượng
898,00
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 4, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
32,00 SEK
EPS
-9,11 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,08 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NAXS AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnaxs.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-70,82 Tr
8,50 Tr
-3,18 Tr
-18,50 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-808,00 N
18,08 Tr
529,00 N
487,00 N
Chi phí hoạt động
-40,00 N
15,02 Tr
1,62 Tr
1,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-40,00 N
15,02 Tr
1,62 Tr
1,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-70,78 Tr
-6,52 Tr
-4,80 Tr
-19,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-70,21 Tr
-6,45 Tr
-4,58 Tr
-19,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-70,21 Tr
-6,45 Tr
-4,58 Tr
-19,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 N
-
5,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,11%
-
Chi phí hoạt động khác
768,00 N
-3,06 Tr
1,09 Tr
788,00 N
Thu nhập ròng
-70,22 Tr
-6,45 Tr
-4,59 Tr
-19,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
99,15%
-75,86%
144,21%
104,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
709,00 N
162,00 N
162,00 N
174,00 N
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-484,00 N
-26,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
708,00 N
-322,00 N
136,00 N
174,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google