Finance

Danh sách
Tại sao NAWI tăng 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
NAWI:TLV
Nawi Group Ltd
4.894,00 ILA
+2,38%
(+114,00) 1 ngày
20 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAWI...
Mở
4.780,00 ILA
Cao
4.912,00 ILA
Thấp
4.780,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,60 N
Khối lượng
14,30 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
42,97 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
6.000,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
4.231,00 ILA
EPS
7,44 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,29 Tr
Số nhân viên
3
Mở
4.780,00 ILA
Cao
4.912,00 ILA
Thấp
4.780,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,60 N
Khối lượng
14,30 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
42,97 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
6.000,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
4.231,00 ILA
EPS
7,44 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,29 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nawi Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnawigroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,23 Tr
69,72 Tr
67,68 Tr
60,24 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,39 Tr
7,56 Tr
6,82 Tr
5,93 Tr
Chi phí hoạt động
6,39 Tr
8,99 Tr
6,82 Tr
5,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,39 Tr
8,99 Tr
6,82 Tr
5,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,84 Tr
60,72 Tr
60,87 Tr
54,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,33 Tr
-
-
4,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
119,17 Tr
60,02 Tr
60,37 Tr
57,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,17 Tr
60,02 Tr
60,37 Tr
57,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,07 Tr
14,05 Tr
14,05 Tr
12,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,97%
23,41%
23,27%
21,64%
Chi phí hoạt động khác
-
1,43 Tr
-
-
Thu nhập ròng
106,10 Tr
45,97 Tr
46,32 Tr
45,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
167,78%
65,94%
68,44%
75,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google