Finance

Danh sách
Tại sao NAVKARURB giảm 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
NAVKARURB:NSE
Navkar Urbanstructure Ltd
0,83 ₹
-2,35%
(-0,020) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAVKARURB...
Mở
0,87 ₹
Cao
0,88 ₹
Thấp
0,82 ₹
Vốn hoá thị trường
931,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
726,55 N
Khối lượng
254,53 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,98
Cao nhất trong 52 tuần
2,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,70 ₹
EPS
0,03 ₹
Số nhân viên
11
Mở
0,87 ₹
Cao
0,88 ₹
Thấp
0,82 ₹
Vốn hoá thị trường
931,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
726,55 N
Khối lượng
254,53 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,98
Cao nhất trong 52 tuần
2,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,70 ₹
EPS
0,03 ₹
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Navkar Urbanstructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,43 Tr
52,98 Tr
151,35 Tr
5,04 Tr
Giá vốn hàng bán
15,56 Tr
24,89 Tr
43,55 Tr
-18,27 Tr
Chi phí doanh thu
15,56 Tr
24,89 Tr
43,55 Tr
-18,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
971,00 N
1,03 Tr
1,32 Tr
1,02 Tr
Chi phí hoạt động
2,37 Tr
1,62 Tr
89,61 Tr
20,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,92 Tr
26,51 Tr
133,15 Tr
1,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
26,47 Tr
18,19 Tr
3,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
286,00 N
68,00 N
-259,49 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,79 Tr
26,18 Tr
12,36 Tr
2,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,79 Tr
26,18 Tr
19,69 Tr
2,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
13,65 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
110,48%
-
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
589,00 N
81,42 Tr
19,07 Tr
Thu nhập ròng
1,79 Tr
26,18 Tr
-1,29 Tr
2,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,21%
49,41%
-0,86%
57,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-360,00 N
-252,87 N
-314,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-360,00 N
1,76 Tr
-314,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,87 Tr
-
EBITDA
3,98 Tr
28,95 Tr
19,91 Tr
4,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google