Finance

Danh sách
NAVKARCORP:NSE
Navkar Corporation Ltd
85,00 ₹
-0,14%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAVKARCORP...
Mở
85,12 ₹
Cao
85,51 ₹
Thấp
83,90 ₹
Vốn hoá thị trường
12,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
385,72 N
Khối lượng
134,80 N
Chỉ số P/E
31,85
Cao nhất trong 52 tuần
126,72 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,05 ₹
EPS
2,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,52 Tr
Số nhân viên
449
Mở
85,12 ₹
Cao
85,51 ₹
Thấp
83,90 ₹
Vốn hoá thị trường
12,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
385,72 N
Khối lượng
134,80 N
Chỉ số P/E
31,85
Cao nhất trong 52 tuần
126,72 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,05 ₹
EPS
2,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,52 Tr
Số nhân viên
449
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Navkar Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhDinesh Mohanlal Jain
Số nhân viên449
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhNavi Mumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,86 T
2,02 T
1,92 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,45 T
1,57 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,45 T
1,57 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,05 Tr
-
Chi phí hoạt động
222,05 Tr
221,94 Tr
179,40 Tr
213,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,67 T
1,75 T
1,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,80 Tr
193,31 Tr
266,80 Tr
196,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,53 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
65,81 Tr
151,12 Tr
231,88 Tr
164,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,81 Tr
151,12 Tr
233,67 Tr
164,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,26 Tr
57,50 Tr
92,06 Tr
41,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,83%
38,05%
39,70%
25,20%
Chi phí hoạt động khác
80,54 Tr
76,43 Tr
30,58 Tr
63,27 Tr
Thu nhập ròng
43,55 Tr
93,62 Tr
139,82 Tr
122,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,68%
5,03%
6,92%
6,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-38,99 Tr
-42,18 Tr
-34,31 Tr
-32,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,99 Tr
-42,18 Tr
-28,60 Tr
-32,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
141,52 Tr
145,51 Tr
146,76 Tr
150,42 Tr
EBITDA
242,33 Tr
312,16 Tr
394,38 Tr
324,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google