Finance

Danh sách
Tại sao NATO tăng 3,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
NATO:IDX
Olympus Strategic Indonesia PT
1.010,00 IDR
+3,06%
(+30,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:14:52 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NATO...
Mở
990 IDR
Cao
1.020 IDR
Thấp
960 IDR
Vốn hoá thị trường
8,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
852,32 N
Khối lượng
187,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
141 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,00 T
Số nhân viên
291
Mở
990 IDR
Cao
1.020 IDR
Thấp
960 IDR
Vốn hoá thị trường
8,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
852,32 N
Khối lượng
187,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
141 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,00 T
Số nhân viên
291
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Olympus Strategic Indonesia PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên291
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,08 T
4,94 T
4,17 T
341,14 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
1,89 T
1,63 T
536,57 T
Chi phí doanh thu
1,26 T
1,89 T
1,63 T
536,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,16 T
1,85 T
1,24 T
40,83 T
Chi phí hoạt động
2,16 T
1,85 T
1,49 T
40,83 T
Tổng chi phí hoạt động
3,42 T
3,74 T
3,13 T
577,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
660,03 Tr
1,20 T
1,04 T
-236,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-180,33 Tr
-334,46 Tr
-193,54 Tr
44,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
774,36 Tr
1,09 T
1,09 T
-184,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
774,36 Tr
1,09 T
1,09 T
-184,29 T
Chi phí thuế thu nhập
23,06 Tr
125,77 Tr
268,43 Tr
17,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,98%
11,53%
24,66%
-0,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
254,58 Tr
-
Thu nhập ròng
751,32 Tr
964,62 Tr
820,17 Tr
-85,08 T
Biên lợi nhuận ròng
18,42%
19,51%
19,68%
-24,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
459,60 Tr
393,08 Tr
393,20 Tr
10,19 T
Chi phí lãi suất
-164,93 Tr
-172,63 Tr
-151,86 Tr
-2,27 T
Chi phí lãi suất ròng
294,66 Tr
220,45 Tr
241,34 Tr
7,92 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
843,19 Tr
1,82 T
1,65 T
-183,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google