Finance

Danh sách
Tại sao NATHBIOGEN giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
NATHBIOGEN:NSE
Nath Bio-Genes (I) Ltd
136,80 ₹
-2,22%
(-3,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NATHBIOGEN...
Mở
140,60 ₹
Cao
140,60 ₹
Thấp
136,80 ₹
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,01 N
Khối lượng
4,33 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,12
Cao nhất trong 52 tuần
204,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
126,15 ₹
EPS
19,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,00 Tr
Số nhân viên
452
Mở
140,60 ₹
Cao
140,60 ₹
Thấp
136,80 ₹
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,01 N
Khối lượng
4,33 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,12
Cao nhất trong 52 tuần
204,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
126,15 ₹
EPS
19,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,00 Tr
Số nhân viên
452
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nath Bio-Genes (I) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên452
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
438,50 Tr
659,59 Tr
516,43 Tr
3,28 T
Giá vốn hàng bán
171,06 Tr
287,77 Tr
-472,83 Tr
1,65 T
Chi phí doanh thu
171,06 Tr
287,77 Tr
-472,83 Tr
1,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,15 Tr
237,42 Tr
-714,70 Tr
1,19 T
Chi phí hoạt động
216,28 Tr
345,84 Tr
951,81 Tr
1,29 T
Tổng chi phí hoạt động
387,33 Tr
633,60 Tr
478,98 Tr
2,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,17 Tr
25,99 Tr
37,45 Tr
341,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,35 Tr
17,36 Tr
-59,95 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,58 Tr
24,78 Tr
24,91 Tr
329,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,94 Tr
-2,08 Tr
11,96 Tr
317,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,41 Tr
8,73 Tr
25,00 Tr
7,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,75%
35,23%
100,36%
2,19%
Chi phí hoạt động khác
53,26 Tr
98,66 Tr
1,66 T
95,30 Tr
Thu nhập ròng
27,53 Tr
16,05 Tr
-89,00 N
322,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,28%
2,43%
-0,02%
9,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
65,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,57 Tr
-45,42 Tr
-38,44 Tr
-42,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,57 Tr
-45,42 Tr
26,88 Tr
-42,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,87 Tr
9,75 Tr
10,27 Tr
10,05 Tr
EBITDA
60,98 Tr
35,44 Tr
47,36 Tr
351,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google