Finance

Danh sách
NASI:IDX
Wahana Inti Makmur Tbk PT
179,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:13:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NASI...
Mở
180 IDR
Cao
190 IDR
Thấp
173 IDR
Vốn hoá thị trường
144,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,29 Tr
Khối lượng
9,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
364 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
95 IDR
EPS
-6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
807,40 Tr
Số nhân viên
6
Mở
180 IDR
Cao
190 IDR
Thấp
173 IDR
Vốn hoá thị trường
144,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,29 Tr
Khối lượng
9,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
364 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
95 IDR
EPS
-6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
807,40 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wahana Inti Makmur Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,70 T
9,58 T
8,65 T
9,44 T
Giá vốn hàng bán
8,06 T
7,59 T
6,52 T
7,90 T
Chi phí doanh thu
8,06 T
7,59 T
6,52 T
7,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,93 T
2,34 T
2,22 T
1,92 T
Chi phí hoạt động
2,22 T
2,56 T
2,48 T
2,17 T
Tổng chi phí hoạt động
10,28 T
10,16 T
9,00 T
10,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,58 T
-575,85 Tr
-351,11 Tr
-627,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,15 Tr
-126,99 Tr
-1,52 Tr
-880,91 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,88 T
-879,04 Tr
-644,68 Tr
-804,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,88 T
-879,04 Tr
-644,68 Tr
-804,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
2,29 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,26%
-
-
Chi phí hoạt động khác
33,90 Tr
-33,90 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-2,88 T
-881,32 Tr
-644,68 Tr
-804,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,33%
-9,20%
-7,45%
-8,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,35 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-324,48 Tr
-176,20 Tr
-292,06 Tr
-176,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-280,13 Tr
-176,20 Tr
-292,06 Tr
-176,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
256,77 Tr
255,18 Tr
253,10 Tr
253,10 Tr
EBITDA
-2,24 T
-240,86 Tr
-20,47 Tr
-297,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google