Finance

Danh sách
NASB:OTCMKTS
NASB Financial Inc
45,68 US$
+0,18%
(+0,080) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NASB...
Mở
45,68 US$
Cao
45,68 US$
Thấp
45,68 US$
Vốn hoá thị trường
325,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
0,35 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
47,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,52 US$
EPS
5,05 US$
Beta
0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,38 Tr
Số nhân viên
463
Mở
45,68 US$
Cao
45,68 US$
Thấp
45,68 US$
Vốn hoá thị trường
325,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
0,35 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
47,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,52 US$
EPS
5,05 US$
Beta
0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,38 Tr
Số nhân viên
463
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NASB Financial Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên463
Ngày thành lập1927
Trụ sở chínhGrandview, Missouri, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnasb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,23 Tr
22,85 Tr
24,19 Tr
24,84 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,32 Tr
11,53 Tr
11,38 Tr
10,48 Tr
Chi phí hoạt động
11,18 Tr
11,53 Tr
11,38 Tr
10,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,18 Tr
11,53 Tr
11,38 Tr
10,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,05 Tr
11,32 Tr
12,81 Tr
14,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,36 Tr
-316,00 N
-324,00 N
-355,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,69 Tr
11,00 Tr
12,48 Tr
14,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,69 Tr
11,00 Tr
12,48 Tr
14,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,63 Tr
2,71 Tr
3,07 Tr
3,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,60%
24,60%
24,60%
24,60%
Chi phí hoạt động khác
-37,15 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
8,06 Tr
8,30 Tr
9,41 Tr
10,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,70%
36,32%
38,90%
42,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google