Finance

Danh sách
NASA:IDX
Andalan Perkasa Abadi Tbk PT
30,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 7, 16:09:33 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NASA...
Mở
30 IDR
Cao
30 IDR
Thấp
30 IDR
Vốn hoá thị trường
330,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
659,97 N
Khối lượng
403,10 N
Chỉ số P/E
180,84
Cao nhất trong 52 tuần
72 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
16 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 T
Số nhân viên
10
Mở
30 IDR
Cao
30 IDR
Thấp
30 IDR
Vốn hoá thị trường
330,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
659,97 N
Khối lượng
403,10 N
Chỉ số P/E
180,84
Cao nhất trong 52 tuần
72 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
16 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 T
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Andalan Perkasa Abadi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,85 T
3,33 T
904,24 Tr
757,11 Tr
Giá vốn hàng bán
513,48 Tr
591,10 Tr
214,62 Tr
248,90 Tr
Chi phí doanh thu
513,48 Tr
591,10 Tr
214,62 Tr
248,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
939,00 Tr
1,45 T
1,49 T
Chi phí hoạt động
1,08 T
939,00 Tr
1,45 T
1,49 T
Tổng chi phí hoạt động
1,59 T
1,53 T
1,67 T
1,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,25 T
1,80 T
-762,54 Tr
-986,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,38 T
1,90 T
-552,56 Tr
-796,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 T
1,90 T
-552,56 Tr
-796,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,18 Tr
35,54 Tr
36,41 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
2,47%
1,87%
-6,59%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,35 T
1,86 T
-589,01 Tr
-796,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,36%
55,91%
-65,14%
-105,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
162,00 Tr
146,65 Tr
263,07 Tr
237,27 Tr
Chi phí lãi suất
-33,39 Tr
-49,11 Tr
-53,09 Tr
-47,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
128,61 Tr
97,53 Tr
209,98 Tr
189,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,32 T
2,04 T
-636,50 Tr
-924,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search