Finance

Danh sách
Tại sao NASA tăng 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
NASA:IDX
Andalan Perkasa Abadi Tbk PT
32,00 IDR
+6,67%
(+2,00) 1 ngày
22 thg 10, 16:08:10 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NASA...
Mở
28 IDR
Cao
36 IDR
Thấp
28 IDR
Vốn hoá thị trường
352,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,29 Tr
Khối lượng
19,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
63 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
27 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 T
Số nhân viên
10
Mở
28 IDR
Cao
36 IDR
Thấp
28 IDR
Vốn hoá thị trường
352,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,29 Tr
Khối lượng
19,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
63 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
27 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 T
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Andalan Perkasa Abadi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,33 T
904,24 Tr
757,11 Tr
803,84 Tr
Giá vốn hàng bán
591,10 Tr
214,62 Tr
248,90 Tr
260,37 Tr
Chi phí doanh thu
591,10 Tr
214,62 Tr
248,90 Tr
260,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
939,00 Tr
1,45 T
1,49 T
1,21 T
Chi phí hoạt động
939,00 Tr
1,45 T
1,49 T
1,21 T
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,67 T
1,74 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,80 T
-762,54 Tr
-986,04 Tr
-667,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,90 T
-552,56 Tr
-796,40 Tr
-481,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 T
-552,56 Tr
-796,40 Tr
-481,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,54 Tr
36,41 Tr
-
24,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,87%
-6,59%
-
-5,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,86 T
-589,01 Tr
-796,42 Tr
-505,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
55,91%
-65,14%
-105,19%
-62,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
146,65 Tr
263,07 Tr
237,27 Tr
230,80 Tr
Chi phí lãi suất
-49,11 Tr
-53,09 Tr
-47,63 Tr
-44,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
97,53 Tr
209,98 Tr
189,64 Tr
185,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,04 T
-636,50 Tr
-924,44 Tr
-515,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google