Finance

Danh sách
Tại sao NARMADA giảm 3,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
NARMADA:NSE
Narmada Agrobase Ltd
10,98 ₹
-3,35%
(-0,38) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NARMADA...
Mở
11,66 ₹
Cao
11,66 ₹
Thấp
10,96 ₹
Vốn hoá thị trường
845,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
469,20 N
Khối lượng
119,91 N
Chỉ số P/E
23,11
Cao nhất trong 52 tuần
22,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,95 ₹
EPS
0,48 ₹
Số nhân viên
12
Mở
11,66 ₹
Cao
11,66 ₹
Thấp
10,96 ₹
Vốn hoá thị trường
845,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
469,20 N
Khối lượng
119,91 N
Chỉ số P/E
23,11
Cao nhất trong 52 tuần
22,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,95 ₹
EPS
0,48 ₹
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Narmada Agrobase Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,53 Tr
213,54 Tr
340,05 Tr
222,63 Tr
Giá vốn hàng bán
96,02 Tr
184,99 Tr
314,94 Tr
200,36 Tr
Chi phí doanh thu
96,02 Tr
184,99 Tr
314,94 Tr
200,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,16 Tr
4,63 Tr
5,05 Tr
4,44 Tr
Chi phí hoạt động
11,11 Tr
15,27 Tr
15,94 Tr
13,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,13 Tr
200,27 Tr
330,88 Tr
213,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,41 Tr
13,27 Tr
9,17 Tr
8,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,28 Tr
2,90 Tr
-9,27 Tr
2,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,72 Tr
14,15 Tr
10,57 Tr
10,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,72 Tr
14,15 Tr
10,57 Tr
10,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,45 Tr
4,02 Tr
2,59 Tr
2,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
28,39%
24,47%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
7,40 Tr
10,06 Tr
10,31 Tr
8,37 Tr
Thu nhập ròng
10,26 Tr
10,14 Tr
7,98 Tr
7,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,59%
4,75%
2,35%
3,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,97 Tr
-2,01 Tr
-1,59 Tr
-1,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,97 Tr
-2,01 Tr
10,67 Tr
-1,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
548,00 N
585,00 N
585,00 N
522,00 N
EBITDA
12,95 Tr
13,88 Tr
9,73 Tr
9,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google