Finance

Danh sách
Tại sao NANO giảm 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
NANO:IDX
Nanotech Indonesia Global Tbk PT
26,00 IDR
-7,14%
(-2,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:10:15 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NANO...
Mở
26 IDR
Cao
26 IDR
Thấp
26 IDR
Vốn hoá thị trường
111,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,29 Tr
Khối lượng
4,06 Tr
Chỉ số P/E
26,72
Cao nhất trong 52 tuần
67 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
20 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,29 T
Số nhân viên
19
Mở
26 IDR
Cao
26 IDR
Thấp
26 IDR
Vốn hoá thị trường
111,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,29 Tr
Khối lượng
4,06 Tr
Chỉ số P/E
26,72
Cao nhất trong 52 tuần
67 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
20 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,29 T
Số nhân viên
19
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanotech Indonesia Global Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webnig.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,84 T
9,84 T
109,08 T
109,08 T
Giá vốn hàng bán
6,77 T
6,77 T
105,91 T
105,91 T
Chi phí doanh thu
6,77 T
6,77 T
105,91 T
105,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,66 T
2,66 T
2,67 T
2,67 T
Chi phí hoạt động
2,28 T
2,28 T
1,25 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
9,06 T
9,06 T
107,16 T
107,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
780,50 Tr
780,50 Tr
1,92 T
1,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,81 Tr
-51,81 Tr
-50,49 Tr
-50,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,97 Tr
42,97 Tr
1,51 T
1,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,97 Tr
42,97 Tr
1,51 T
1,51 T
Chi phí thuế thu nhập
-105,96 Tr
-105,96 Tr
271,31 Tr
271,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-246,61%
-246,61%
17,94%
17,94%
Chi phí hoạt động khác
-381,84 Tr
-381,84 Tr
-1,43 T
-1,43 T
Thu nhập ròng
812,60 Tr
812,60 Tr
1,27 T
1,27 T
Biên lợi nhuận ròng
8,26%
8,26%
1,17%
1,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,84 Tr
2,84 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
Chi phí lãi suất
-495,99 Tr
-495,99 Tr
-362,01 Tr
-362,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-493,16 Tr
-493,16 Tr
-359,36 Tr
-359,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,49 T
1,49 T
2,82 T
2,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google