Finance

Danh sách
NAN:ASX
Nanosonics Ltd.
2,85 AU$
+0,35%
(+0,0100) 1 ngày
12 thg 10, 16:10:20 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAN...
Mở
2,85 AU$
Cao
2,89 AU$
Thấp
2,84 AU$
Vốn hoá thị trường
852,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
796,88 N
Chỉ số P/E
49,36
Cao nhất trong 52 tuần
4,76 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,17 Tr
Số nhân viên
508
Mở
2,85 AU$
Cao
2,89 AU$
Thấp
2,84 AU$
Vốn hoá thị trường
852,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
796,88 N
Chỉ số P/E
49,36
Cao nhất trong 52 tuần
4,76 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,17 Tr
Số nhân viên
508
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nanosonics is an ASX-listed company in the healthcare industry which manufactures and distributes ultrasound probe disinfectors and other related technologies. It has offices in Australia, the U.S. and Canada, the United Kingdom and Europe, employing more than 300 people. The company's Trophon is the product used to reduce the spread of Healthcare Acquired Infections. Its Trophon2 product includes AcuTrace technology, which enables digital record keeping and provides workflows for ultrasound probe high level disinfection. Wikipedia
Giới thiệu về Nanosonics Ltd.
Giám đốc điều hànhMichael Kavanagh
Số nhân viên508
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,12 Tr
51,12 Tr
50,83 Tr
50,83 Tr
Giá vốn hàng bán
12,11 Tr
12,11 Tr
11,43 Tr
11,43 Tr
Chi phí doanh thu
12,11 Tr
12,11 Tr
11,43 Tr
11,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,70 Tr
7,70 Tr
8,19 Tr
8,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,06 Tr
27,06 Tr
27,74 Tr
27,74 Tr
Chi phí hoạt động
34,44 Tr
34,44 Tr
35,50 Tr
35,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,56 Tr
46,56 Tr
46,93 Tr
46,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,56 Tr
4,56 Tr
3,90 Tr
3,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,31 Tr
5,31 Tr
4,74 Tr
4,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,31 Tr
5,31 Tr
4,76 Tr
4,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
489,50 N
489,50 N
649,00 N
649,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,22%
9,22%
13,68%
13,68%
Chi phí hoạt động khác
-323,50 N
-323,50 N
-426,00 N
-426,00 N
Thu nhập ròng
4,82 Tr
4,82 Tr
4,10 Tr
4,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,43%
9,43%
8,06%
8,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,47 Tr
1,47 Tr
1,43 Tr
1,43 Tr
Chi phí lãi suất
-350,00 N
-350,00 N
-490,50 N
-490,50 N
Chi phí lãi suất ròng
1,12 Tr
1,12 Tr
938,00 N
938,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,82 Tr
5,82 Tr
5,24 Tr
5,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
16,50 N
16,50 N
Các ứng dụng của Google