Trang chủNAM • CVE
add
New Age Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,19 Tr CAD
Số lượng trung bình
162,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
NDX
0,32%
3,60%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 458,26 N | 107,88% |
Thu nhập ròng | 69,28 N | 130,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -437,51 N | -109,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,98 Tr | 78,14% |
Tổng tài sản | 17,43 Tr | 34,83% |
Tổng nợ | 238,70 N | 105,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,28 N | 130,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -492,83 N | -145,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -951,47 N | -3.177,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,50 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,45 Tr | -505,01% |
Dòng tiền tự do | -1,25 Tr | -776,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web