Finance

Danh sách
NAM:BKK
Namwiwat Medical Corp PCL
3,16 ฿
-1,25%
(-0,040) 1 ngày
7 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAM...
Mở
3,20 ฿
Cao
3,20 ฿
Thấp
3,14 ฿
Vốn hoá thị trường
2,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,33 N
Khối lượng
32,41 N
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,86
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,02 ฿
EPS
0,13 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
431
Mở
3,20 ฿
Cao
3,20 ฿
Thấp
3,14 ฿
Vốn hoá thị trường
2,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,33 N
Khối lượng
32,41 N
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,86
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,02 ฿
EPS
0,13 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
431
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Namwiwat Medical Corp PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên431
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnamwiwat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
487,37 Tr
454,24 Tr
376,87 Tr
369,37 Tr
Giá vốn hàng bán
341,23 Tr
325,95 Tr
260,12 Tr
241,58 Tr
Chi phí doanh thu
341,23 Tr
325,95 Tr
260,12 Tr
241,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,30 Tr
99,85 Tr
102,82 Tr
95,19 Tr
Chi phí hoạt động
106,30 Tr
99,85 Tr
102,82 Tr
95,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
447,53 Tr
425,81 Tr
362,94 Tr
336,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,84 Tr
28,43 Tr
13,93 Tr
32,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
376,20 N
25,21 N
1,48 Tr
7,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,21 Tr
31,16 Tr
13,15 Tr
38,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,21 Tr
30,35 Tr
12,77 Tr
37,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,25 Tr
2,89 Tr
4,90 Tr
8,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,13%
9,28%
37,26%
23,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,10 Tr
30,79 Tr
2,69 Tr
29,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
6,78%
0,71%
7,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,88 Tr
2,20 Tr
1,64 Tr
1,57 Tr
Chi phí lãi suất
-7,89 Tr
-2,01 Tr
-4,27 Tr
-3,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,01 Tr
188,90 N
-2,63 Tr
-2,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,44 Tr
48,75 Tr
28,77 Tr
48,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,99 Tr
-2,29 Tr
-378,63 N
-740,76 N
Các ứng dụng của Google