Finance

Danh sách
NAIM:KLSE
Naim Holdings Bhd
0,62 MYR
+0,82%
(+0,0050) 1 ngày
14 thg 10, 12:10:12 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAIM...
Mở
0,61 MYR
Cao
0,62 MYR
Thấp
0,61 MYR
Vốn hoá thị trường
313,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
58,20 N
Cổ tức
33,17%
Cổ tức hằng quý
0,05 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,94 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
513,80 Tr
Số nhân viên
258
Mở
0,61 MYR
Cao
0,62 MYR
Thấp
0,61 MYR
Vốn hoá thị trường
313,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
58,20 N
Cổ tức
33,17%
Cổ tức hằng quý
0,05 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,94 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
513,80 Tr
Số nhân viên
258
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Naim Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên258
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnaim.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,55 Tr
58,55 Tr
43,70 Tr
52,67 Tr
Giá vốn hàng bán
34,84 Tr
50,75 Tr
38,81 Tr
44,73 Tr
Chi phí doanh thu
34,84 Tr
50,75 Tr
38,81 Tr
44,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,83 Tr
6,66 Tr
6,80 Tr
6,76 Tr
Chi phí hoạt động
8,49 Tr
13,98 Tr
10,17 Tr
9,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,33 Tr
64,72 Tr
48,98 Tr
54,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
-6,17 Tr
-5,27 Tr
-1,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,95 Tr
20,71 Tr
1,60 Tr
7,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,95 Tr
10,41 Tr
1,60 Tr
7,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
204,00 N
2,95 Tr
1,08 Tr
1,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,43%
14,24%
67,71%
22,09%
Chi phí hoạt động khác
2,66 Tr
7,32 Tr
3,36 Tr
3,06 Tr
Thu nhập ròng
-6,12 Tr
19,74 Tr
868,00 N
6,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,74%
33,71%
1,99%
11,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,47 Tr
4,16 Tr
1,40 Tr
2,25 Tr
Chi phí lãi suất
-1,30 Tr
-1,12 Tr
-1,10 Tr
-892,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,18 Tr
3,04 Tr
310,00 N
1,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,92 Tr
-3,85 Tr
-2,44 Tr
999,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-90,00 N
-828,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google