Finance

Danh sách
Tại sao NAIK giảm 14,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
NAIK:IDX
Adiwarna Anugerah Abadi PT Tbk
69,00 IDR
-14,81%
(-12,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:09:42 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAIK...
Mở
71 IDR
Cao
75 IDR
Thấp
69 IDR
Vốn hoá thị trường
229,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,68 Tr
Khối lượng
10,89 Tr
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,04
Cao nhất trong 52 tuần
160 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
65 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,33 T
Số nhân viên
140
Mở
71 IDR
Cao
75 IDR
Thấp
69 IDR
Vốn hoá thị trường
229,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,68 Tr
Khối lượng
10,89 Tr
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,04
Cao nhất trong 52 tuần
160 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
65 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,33 T
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adiwarna Anugerah Abadi PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,11 T
45,68 T
67,12 T
34,99 T
Giá vốn hàng bán
47,20 T
28,33 T
45,72 T
23,97 T
Chi phí doanh thu
47,20 T
28,33 T
45,72 T
23,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,92 T
7,83 T
8,91 T
6,06 T
Chi phí hoạt động
6,87 T
9,03 T
9,82 T
7,09 T
Tổng chi phí hoạt động
54,07 T
37,35 T
55,54 T
31,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,05 T
8,33 T
11,58 T
3,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,55 T
-2,21 T
-1,02 T
-1,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
10,66 T
6,71 T
11,09 T
2,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,62 T
6,93 T
11,09 T
2,34 T
Chi phí thuế thu nhập
1,01 T
270,92 Tr
616,25 Tr
760,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,51%
4,04%
5,56%
32,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,64 T
6,44 T
10,47 T
1,58 T
Biên lợi nhuận ròng
14,37%
14,09%
15,60%
4,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,37 Tr
1,26 T
640,36 Tr
410,75 Tr
Chi phí lãi suất
-518,84 Tr
-365,46 Tr
-83,33 Tr
-271,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-470,48 Tr
897,77 Tr
557,04 Tr
139,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
948,49 Tr
1,20 T
915,10 Tr
1,03 T
EBITDA
13,99 T
9,52 T
12,49 T
4,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google