Finance

Danh sách
Tại sao NAHARSPING tăng 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
NAHARSPING:NSE
Nahar Spinning Mills Ltd
256,00 ₹
+3,23%
(+8,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAHARSPING...
Mở
250,00 ₹
Cao
261,00 ₹
Thấp
242,30 ₹
Vốn hoá thị trường
9,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,39 N
Khối lượng
31,63 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,21
Cao nhất trong 52 tuần
349,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,20 ₹
EPS
20,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,07 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
250,00 ₹
Cao
261,00 ₹
Thấp
242,30 ₹
Vốn hoá thị trường
9,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,39 N
Khối lượng
31,63 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,21
Cao nhất trong 52 tuần
349,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,20 ₹
EPS
20,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,07 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nahar Spinning Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,86 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webowmnahar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,81 T
7,07 T
9,07 T
9,66 T
Giá vốn hàng bán
6,04 T
5,48 T
3,90 T
6,85 T
Chi phí doanh thu
6,04 T
5,48 T
3,90 T
6,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
785,32 Tr
812,05 Tr
792,99 Tr
823,04 Tr
Chi phí hoạt động
1,73 T
1,63 T
4,87 T
1,78 T
Tổng chi phí hoạt động
7,77 T
7,11 T
8,76 T
8,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,80 Tr
-41,06 Tr
310,67 Tr
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
25,16 Tr
94,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-70,34 Tr
-170,66 Tr
290,87 Tr
933,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-70,34 Tr
-170,66 Tr
272,62 Tr
933,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-23,90 Tr
-41,50 Tr
56,70 Tr
235,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,98%
24,32%
19,49%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
716,17 Tr
587,11 Tr
3,85 T
712,24 Tr
Thu nhập ròng
-46,44 Tr
-129,16 Tr
234,17 Tr
698,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,59%
-1,83%
2,58%
7,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-114,14 Tr
-129,61 Tr
-119,93 Tr
-186,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-114,14 Tr
-129,61 Tr
-62,76 Tr
-186,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
229,16 Tr
227,72 Tr
224,96 Tr
245,04 Tr
EBITDA
274,20 Tr
196,70 Tr
538,87 Tr
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google