Finance

Danh sách
Tại sao NAHARCAP tăng 3,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
NAHARCAP:NSE
Nahar Capital and Financial Services Ltd
236,85 ₹
+3,98%
(+9,07) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAHARCAP...
Mở
230,00 ₹
Cao
237,00 ₹
Thấp
230,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 N
Khối lượng
2,05 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,33
Cao nhất trong 52 tuần
301,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
191,00 ₹
EPS
71,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,75 Tr
Số nhân viên
18
Mở
230,00 ₹
Cao
237,00 ₹
Thấp
230,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 N
Khối lượng
2,05 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,33
Cao nhất trong 52 tuần
301,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
191,00 ₹
EPS
71,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,75 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nahar Capital and Financial Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webowmnahar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
151,06 Tr
141,01 Tr
49,28 Tr
184,50 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,40 Tr
19,22 Tr
24,16 Tr
20,63 Tr
Chi phí hoạt động
35,22 Tr
29,94 Tr
46,77 Tr
36,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,22 Tr
29,94 Tr
46,77 Tr
36,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,85 Tr
111,07 Tr
2,51 Tr
147,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
176,69 Tr
145,55 Tr
207,91 Tr
505,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
176,69 Tr
145,55 Tr
207,91 Tr
505,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-27,16 Tr
14,73 Tr
25,96 Tr
-169,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,37%
10,12%
12,49%
-33,54%
Chi phí hoạt động khác
13,15 Tr
7,95 Tr
19,05 Tr
12,51 Tr
Thu nhập ròng
203,84 Tr
130,82 Tr
181,94 Tr
674,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
134,94%
92,77%
369,24%
365,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,41 Tr
-958,00 N
-1,48 Tr
-2,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,41 Tr
-958,00 N
-1,48 Tr
-2,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,66 Tr
2,77 Tr
3,56 Tr
3,60 Tr
EBITDA
118,50 Tr
113,72 Tr
5,42 Tr
150,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google