Finance

Danh sách
Tại sao NAH giảm 4,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
NAH:LON
NAHL Group PLC
42,80 GBX
-4,46%
(-2,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:38:31 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAH...
Mở
42,76 GBX
Cao
44,00 GBX
Thấp
42,40 GBX
Vốn hoá thị trường
20,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
180,03 N
Khối lượng
34,90 N
Chỉ số P/E
5,76
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
29,20 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,46 Tr
Số nhân viên
261
Mở
42,76 GBX
Cao
44,00 GBX
Thấp
42,40 GBX
Vốn hoá thị trường
20,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
180,03 N
Khối lượng
34,90 N
Chỉ số P/E
5,76
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
29,20 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,46 Tr
Số nhân viên
261
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NAHL Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên261
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,42 Tr
10,42 Tr
9,17 Tr
9,17 Tr
Giá vốn hàng bán
4,92 Tr
4,92 Tr
4,14 Tr
4,14 Tr
Chi phí doanh thu
4,92 Tr
4,92 Tr
4,14 Tr
4,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,69 Tr
2,69 Tr
3,35 Tr
3,35 Tr
Chi phí hoạt động
3,43 Tr
3,43 Tr
3,35 Tr
3,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,35 Tr
8,35 Tr
7,49 Tr
7,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,06 Tr
2,06 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 N
24,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 Tr
1,78 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,98 Tr
1,98 Tr
1,62 Tr
1,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
304,50 N
304,50 N
303,00 N
303,00 N
Thuế suất hiệu dụng
17,14%
17,14%
18,95%
18,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
914,50 N
914,50 N
881,00 N
881,00 N
Biên lợi nhuận ròng
8,78%
8,78%
9,60%
9,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,00 N
38,00 N
46,00 N
46,00 N
Chi phí lãi suất
-150,00 N
-150,00 N
-105,00 N
-105,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-112,00 N
-112,00 N
-59,00 N
-59,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
184,50 N
184,50 N
-
-
EBITDA
2,16 Tr
2,16 Tr
1,75 Tr
1,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google