Finance

Danh sách
Tại sao NAGREEKCAP giảm 4,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
NAGREEKCAP:NSE
Nagreeka Capital & Infrastructure Ltd
26,15 ₹
-4,11%
(-1,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAGREEKCAP...
Mở
27,00 ₹
Cao
27,27 ₹
Thấp
26,00 ₹
Vốn hoá thị trường
316,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,43 N
Khối lượng
6,69 N
Chỉ số P/E
4,47
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 ₹
EPS
5,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,62 Tr
Số nhân viên
5
Mở
27,00 ₹
Cao
27,27 ₹
Thấp
26,00 ₹
Vốn hoá thị trường
316,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,43 N
Khối lượng
6,69 N
Chỉ số P/E
4,47
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 ₹
EPS
5,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,62 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nagreeka Capital & Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnagreeka.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,35 Tr
244,14 Tr
74,06 Tr
265,46 Tr
Giá vốn hàng bán
-11,49 Tr
178,10 Tr
81,28 Tr
189,01 Tr
Chi phí doanh thu
-11,49 Tr
178,10 Tr
81,28 Tr
189,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
503,00 N
2,18 Tr
2,42 Tr
2,22 Tr
Chi phí hoạt động
3,21 Tr
3,42 Tr
7,63 Tr
4,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-8,28 Tr
181,52 Tr
88,90 Tr
193,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,63 Tr
62,62 Tr
-14,84 Tr
72,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
38,51 Tr
44,02 Tr
-32,49 Tr
47,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,51 Tr
44,02 Tr
-32,49 Tr
47,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,70 Tr
11,14 Tr
-9,07 Tr
12,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,20%
25,32%
27,93%
25,53%
Chi phí hoạt động khác
2,60 Tr
1,13 Tr
5,10 Tr
1,66 Tr
Thu nhập ròng
28,80 Tr
32,87 Tr
-23,42 Tr
35,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,21%
13,46%
-31,62%
13,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-20,12 Tr
-18,60 Tr
-17,64 Tr
-24,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,12 Tr
-18,60 Tr
-17,64 Tr
-24,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
110,00 N
109,00 N
107,00 N
143,00 N
EBITDA
58,74 Tr
62,73 Tr
-14,74 Tr
72,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google