Finance

Danh sách
NAG:ASX
Nagambie Resources Ltd
0,016 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAG...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
16,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
16,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nagambie Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,08 N
62,08 N
76,75 N
76,75 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
344,03 N
344,03 N
226,88 N
226,88 N
Chi phí hoạt động
407,81 N
407,81 N
224,76 N
224,76 N
Tổng chi phí hoạt động
407,81 N
407,81 N
224,76 N
224,76 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-345,74 N
-345,74 N
-148,01 N
-148,01 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-561,47 N
-561,47 N
-339,89 N
-339,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-561,47 N
-561,47 N
-295,06 N
-295,06 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-561,47 N
-561,47 N
-339,89 N
-339,89 N
Biên lợi nhuận ròng
-904,47%
-904,47%
-442,87%
-442,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-215,73 N
-215,73 N
-147,05 N
-147,05 N
Chi phí lãi suất ròng
-215,73 N
-215,73 N
-147,05 N
-147,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,67 N
16,67 N
-2,12 N
-2,12 N
EBITDA
-309,57 N
-309,57 N
-124,60 N
-130,99 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google