Finance

Danh sách
NAE:EPA
North Atlantic Energies SA
83,60 €
+0,84%
(+0,70) 1 ngày
5 thg 10, 14:45:40 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NAE...
Mở
83,00 €
Cao
84,50 €
Thấp
83,00 €
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,24 N
Khối lượng
2,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
112,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
37,64 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
83,00 €
Cao
84,50 €
Thấp
83,00 €
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,24 N
Khối lượng
2,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
112,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
37,64 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về North Atlantic Energies SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,76 T
2,76 T
2,95 T
2,95 T
Giá vốn hàng bán
2,66 T
2,66 T
2,71 T
2,71 T
Chi phí doanh thu
2,66 T
2,66 T
2,71 T
2,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,80 Tr
43,80 Tr
46,45 Tr
46,45 Tr
Chi phí hoạt động
15,75 Tr
15,75 Tr
134,25 Tr
134,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,67 T
2,67 T
2,84 T
2,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,70 Tr
88,70 Tr
106,75 Tr
106,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,25 Tr
13,25 Tr
-133,50 Tr
-133,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,70 Tr
-4,70 Tr
-26,75 Tr
-26,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,50 Tr
109,50 Tr
-26,75 Tr
-26,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-650,00 N
-650,00 N
-11,60 Tr
-11,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,83%
13,83%
43,36%
43,36%
Chi phí hoạt động khác
-47,30 Tr
-47,30 Tr
76,50 Tr
76,50 Tr
Thu nhập ròng
-4,05 Tr
-4,05 Tr
-15,15 Tr
-15,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,15%
-0,15%
-0,51%
-0,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,55 Tr
7,55 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,55 Tr
7,55 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,25 Tr
19,25 Tr
11,30 Tr
11,30 Tr
EBITDA
116,78 Tr
106,90 Tr
161,60 Tr
161,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,05 Tr
-5,05 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Các ứng dụng của Google