Finance

Danh sách
NACLIND:NSE
NACL Industries Ltd
129,23 ₹
+0,10%
(+0,13) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NACLIND...
Mở
129,96 ₹
Cao
131,38 ₹
Thấp
128,00 ₹
Vốn hoá thị trường
30,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,34 N
Khối lượng
221,05 N
Chỉ số P/E
258,42
Cao nhất trong 52 tuần
245,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
112,62 ₹
EPS
0,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
129,96 ₹
Cao
131,38 ₹
Thấp
128,00 ₹
Vốn hoá thị trường
30,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,34 N
Khối lượng
221,05 N
Chỉ số P/E
258,42
Cao nhất trong 52 tuần
245,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
112,62 ₹
EPS
0,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NACL Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnaclind.com
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,83 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,57 T
3,18 T
3,61 T
3,83 T
Giá vốn hàng bán
2,99 T
2,22 T
2,54 T
2,39 T
Chi phí doanh thu
2,99 T
2,22 T
2,54 T
2,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
398,40 Tr
385,00 Tr
744,00 Tr
443,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,21 T
971,80 Tr
1,02 T
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
4,20 T
3,19 T
3,56 T
3,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
370,20 Tr
-12,60 Tr
47,10 Tr
325,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-400,00 N
700,00 N
-63,50 Tr
18,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,50 Tr
-136,10 Tr
-11,90 Tr
283,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,00 Tr
-136,10 Tr
12,90 Tr
283,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,00 Tr
-34,50 Tr
-3,30 Tr
74,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,47%
25,35%
27,73%
26,44%
Chi phí hoạt động khác
735,90 Tr
507,40 Tr
185,10 Tr
588,90 Tr
Thu nhập ròng
25,50 Tr
-101,60 Tr
-8,60 Tr
208,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,56%
-3,19%
-0,24%
5,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-130,80 Tr
-124,20 Tr
-6,00 Tr
-60,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,80 Tr
-124,20 Tr
7,20 Tr
-60,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
77,10 Tr
79,40 Tr
88,60 Tr
89,00 Tr
EBITDA
446,00 Tr
48,60 Tr
111,55 Tr
389,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google