Finance

Danh sách
NABL:NYSE
N-Able Inc
4,44 US$
-1,99%
(-0,090) 1 ngày
4,44 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NABL...
Mở
4,48 US$
Cao
4,53 US$
Thấp
4,38 US$
Vốn hoá thị trường
838,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,92 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,48 US$
Cao
4,53 US$
Thấp
4,38 US$
Vốn hoá thị trường
838,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,92 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về N-Able Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhWilmington, Delaware, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webn-able.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NABL trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
3
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NABL trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,44 US$
8,00 US$ (+80,18%)
Trung bình
4,68 US$ (+5,41%)
Thấp nhất
3,65 US$ (-17,79%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matthew Hedberg
RBC Capital
Hold
Maintained
4,00 US$
-9,9%
10/12/2026
Erik Suppiger
B. Riley Securities
Buy
Reiterated
8,00 US$
+80,2%
09/18/2026
Joe Vandrick
Scotiabank
Hold
Reiterated
3,65 US$
-17,8%
08/11/2026
Keith Bachman
BMO Capital
Hold
Maintained
3,75 US$
-15,5%
08/11/2026
Mike Cikos
Needham
Buy
Maintained
4,00 US$
-9,9%
08/11/2026
Jason Ader
William Blair
Sell
Maintained
-
-
08/10/2026
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,10 US$ / 0,10 US$
+1,70%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
138,22 Tr / 137,95 Tr
+0,20%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,71 Tr
130,27 Tr
132,37 Tr
138,22 Tr
Giá vốn hàng bán
25,41 Tr
26,79 Tr
27,60 Tr
27,78 Tr
Chi phí doanh thu
25,41 Tr
26,79 Tr
27,60 Tr
27,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,19 Tr
25,30 Tr
26,14 Tr
26,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,25 Tr
75,41 Tr
62,14 Tr
60,86 Tr
Chi phí hoạt động
89,18 Tr
105,45 Tr
93,02 Tr
92,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,58 Tr
132,24 Tr
120,62 Tr
120,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,12 Tr
-1,96 Tr
11,75 Tr
18,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
580,00 N
-1,41 Tr
463,00 N
841,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,76 Tr
-2,69 Tr
2,79 Tr
7,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,29 Tr
-17,90 Tr
3,48 Tr
9,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,38 Tr
4,54 Tr
4,47 Tr
5,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
82,18%
-169,11%
160,39%
77,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,38 Tr
-7,23 Tr
-1,68 Tr
1,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,05%
-5,55%
-1,27%
1,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
0,06
0,09
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,63 Tr
-12,20 Tr
-7,59 Tr
-8,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,63 Tr
-12,20 Tr
-7,59 Tr
-8,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,97 Tr
-1,41 Tr
18,87 Tr
24,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google