Finance

Danh sách
NA:TSE
Ngân hàng Quốc gia Canada
198,06 CA$
+1,36%
(+2,66) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NA...
Mở
195,57 CA$
Cao
198,20 CA$
Thấp
194,89 CA$
Vốn hoá thị trường
47,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
872,19 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
1,32 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,56
Cao nhất trong 52 tuần
237,13 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
149,28 CA$
EPS
11,96 CA$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
387,26 Tr
Số nhân viên
35 N
Mở
195,57 CA$
Cao
198,20 CA$
Thấp
194,89 CA$
Vốn hoá thị trường
47,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
872,19 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
1,32 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,56
Cao nhất trong 52 tuần
237,13 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
149,28 CA$
EPS
11,96 CA$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
387,26 Tr
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The National Bank of Canada is the sixth largest commercial bank in Canada. It is headquartered in Montreal, and has branches in most Canadian provinces and 3.1 million clients. National Bank is the largest bank in Quebec, and the second largest financial institution in the province after Desjardins. National Bank's institution number is 006, and the SWIFT code is BNDCCAMMINT. Wikipedia
Giới thiệu về Ngân hàng Quốc gia Canada
Giám đốc điều hànhLaurent Ferreira
Số nhân viên34,8 N
Ngày thành lậpthg 11 1979
Trụ sở chínhMontréal, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Trang webnbc.ca
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 3,21 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
3,81 T / 3,87 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
3,45 T
3,65 T
3,67 T
3,81 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,09 T
1,84 T
1,85 T
1,90 T
Chi phí hoạt động
2,09 T
2,01 T
2,06 T
2,09 T
Tổng chi phí hoạt động
2,09 T
2,01 T
2,06 T
2,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,37 T
1,64 T
1,62 T
1,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,37 T
1,64 T
1,62 T
1,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
1,64 T
1,62 T
1,71 T
Chi phí thuế thu nhập
308,00 Tr
384,00 Tr
381,00 Tr
407,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,53%
23,44%
23,59%
23,75%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
175,00 Tr
208,00 Tr
197,00 Tr
Thu nhập ròng
1,06 T
1,25 T
1,23 T
1,31 T
Biên lợi nhuận ròng
30,66%
34,37%
33,59%
34,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,82
-
3,23
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google