Finance

Danh sách
N91:LON
Ninety One PLC
203,40 GBX
-1,36%
(-2,80) 1 ngày
13 thg 10, 16:35:26 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho N91...
Mở
205,00 GBX
Cao
210,00 GBX
Thấp
202,80 GBX
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
776,64 N
Khối lượng
1,00 Tr
Cổ tức
6,59%
Cổ tức hằng quý
3,35 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,88
Cao nhất trong 52 tuần
262,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
198,60 GBX
EPS
0,17 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
659,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
205,00 GBX
Cao
210,00 GBX
Thấp
202,80 GBX
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
776,64 N
Khối lượng
1,00 Tr
Cổ tức
6,59%
Cổ tức hằng quý
3,35 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,88
Cao nhất trong 52 tuần
262,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
198,60 GBX
EPS
0,17 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
659,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ninety One, formerly known as Investec Asset Management SA, is a South African investment management company. Founded in 1991, it is headquartered in Cape Town and listed on the JSE Limited. Wikipedia
Giới thiệu về Ninety One PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webninetyone.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
152,35 Tr
152,35 Tr
172,75 Tr
172,75 Tr
Giá vốn hàng bán
71,10 Tr
71,10 Tr
80,35 Tr
80,35 Tr
Chi phí doanh thu
71,10 Tr
71,10 Tr
80,35 Tr
80,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,30 Tr
34,30 Tr
39,10 Tr
39,10 Tr
Chi phí hoạt động
33,60 Tr
33,60 Tr
41,40 Tr
41,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,70 Tr
104,70 Tr
121,75 Tr
121,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,65 Tr
47,65 Tr
51,00 Tr
51,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,10 Tr
51,10 Tr
52,65 Tr
52,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,85 Tr
49,85 Tr
52,40 Tr
52,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,75 Tr
12,75 Tr
14,25 Tr
14,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,95%
24,95%
27,07%
27,07%
Chi phí hoạt động khác
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-3,80 Tr
-3,80 Tr
Thu nhập ròng
38,35 Tr
38,35 Tr
38,40 Tr
38,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,17%
25,17%
22,23%
22,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
3,80 Tr
3,95 Tr
3,95 Tr
Chi phí lãi suất
-750,00 N
-750,00 N
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,05 Tr
3,05 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,30 Tr
3,30 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
EBITDA
49,10 Tr
49,10 Tr
54,05 Tr
54,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google